x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
2-1
MC Oran4
MB Rouisset11
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
3-0
MC Alger1
MC El Bayadh16
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.801.00
10/04
Hoãn
USM Alger10
CR Belouizdad3
  
    
FT
0-3
ES Mostaganem15
USM Khenchela9
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.970.73
FT
2-1
ES Ben Aknoun8
ASO Chlef13
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
JS Kabylie5
CS Constantine7
0 : 1/22
0.850.97-0.980.78
FT
1-0
Olympique Akbou61
ES Setif12
0 : 3/42
0.870.950.950.85
FT
1-1
Paradou AC14
JS Saoura2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.940.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
3. CR Belouizdad 28 14 9 5 46 23 51
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 28 11 8 9 38 36 41
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 27 8 12 7 29 24 36
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo