x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
0-3
Paradou AC14
CR Belouizdad3
1/2 : 01 3/4
0.980.840.76-0.96
FT
1-0
MC Alger1
USM Alger10
0 : 3/41 3/4
-0.970.790.820.98
FT
3-1
JS Kabylie5
ES Ben Aknoun8
0 : 3/42 1/4
0.780.920.800.90
FT
1-1
MB Rouisset11
Olympique Akbou6
0 : 01 3/4
0.940.880.840.86
FT
0-1
CS Constantine71
MC Oran4
0 : 1/21 3/4
0.68-0.860.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
USM Khenchela9
Paradou AC14
0 : 12 1/2
0.910.910.980.82
FT
7-0
CR Belouizdad3
ES Mostaganem15
0 : 23
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
ES Setif12
ES Ben Aknoun8
0 : 3/42
0.830.990.830.87
FT
2-1
ASO Chlef13
USM Alger10
0 : 01 3/4
-0.970.790.860.94
FT
1-1
MC El Bayadh16
JS Kabylie5
1/4 : 01 3/4
0.740.960.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
JS Saoura2
MC Alger1
0 : 01 3/4
0.960.86-0.990.79
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
3. CR Belouizdad 28 14 9 5 46 23 51
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 28 11 8 9 38 36 41
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 27 8 12 7 29 24 36
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo