x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
2-0
CS Constantine7
MC Alger1
0 : 01 3/4
-0.960.780.930.87
FT
1-1
MB Rouisset11
JS Kabylie5
0 : 02
-0.930.750.960.84
FT
1-0
ASO Chlef13
Olympique Akbou6
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
0-1
MC El Bayadh16
Paradou AC14
0 : 1/22
0.920.900.860.94
FT
3-0
JS Saoura2
USM Khenchela9
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
ES Setif12
MC Oran4
0 : 1/42
0.940.880.980.72
FT
1-1
USM Alger10
ES Mostaganem15
0 : 2 1/43
0.790.910.960.74
FT
3-1
CR Belouizdad3
ES Ben Aknoun8
0 : 1 1/42 1/2
0.790.970.800.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
3. CR Belouizdad 28 14 9 5 46 23 51
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 28 11 8 9 38 36 41
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 27 8 12 7 29 24 36
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo