x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
0-0
ES Mostaganem15
MC Oran4
  
    
FT
1-2
MB Rouisset11
CS Constantine7
  
    
FT
0-1
ASO Chlef13
JS Saoura3
0 : 1/42
0.80-0.98-0.900.70
FT
0-0
ES Setif12
MC El Bayadh16
0 : 3/41 3/4
0.940.880.79-0.99
FT
0-1
MC El Bayadh16
ASO Chlef13
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.800.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
CS Constantine7
ES Setif12
0 : 3/42
0.821.001.000.80
FT
1-0
MB Rouisset11
ES Mostaganem15
0 : 1/21 3/4
0.840.980.920.88
FT
3-5
Paradou AC141
ES Ben Aknoun8
0 : 1/21 3/4
0.990.830.78-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. CR Belouizdad 29 14 10 5 47 24 52
3. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 29 11 9 9 40 38 42
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 29 8 14 7 32 27 38
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo