x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ukraina

FT
0-1
PFK Aleksandriya15
Shakhtar Donetsk1
1 1/2 : 02 3/4
-0.840.720.80-0.94
FT
4-0
Epitsentr Kam-Pod101
Kolos Kovalivka6
1/4 : 02
0.920.960.80-0.94
FT
0-0
Obolon Kiev121
Kryvbas7
1/4 : 02 1/4
0.920.960.950.91
FT
4-0
Zorya8
Poltava16
0 : 1 1/23
0.980.900.960.84
FT
1-1
Karpaty Lviv9
Kudrivka13
0 : 12 1/2
0.870.950.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Polissya Zhytomyr3
Dinamo Kiev4
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97
FT
0-3
Rukh Vynnyky14
Metalist 1925 Kharkiv5
1/2 : 02
0.930.830.930.83
FT
0-3
Veres Rivne11
LNZ Cherkasy2
1/2 : 02
0.970.790.890.87
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 30 18 6 6 39 17 60
3. Polissya Zhytomyr 30 18 5 7 51 21 59
4. Dinamo Kiev 30 17 6 7 66 36 57
5. Metalist 1925 Kharkiv 30 13 12 5 36 19 51
6. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
7. Kryvbas 30 13 9 8 53 46 48
8. Zorya 30 12 10 8 42 36 46
9. Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 41
10. Epitsentr Kam-Pod 30 8 8 14 36 45 32
11. Veres Rivne 30 7 10 13 26 40 31
12. Obolon Kiev 30 7 10 13 28 49 31
13. Kudrivka 30 7 7 16 32 48 28
14. Rukh Vynnyky 30 6 3 21 20 51 21
15. PFK Aleksandriya 30 3 8 19 24 58 17
16. Poltava 30 2 7 21 23 74 13
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo