x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ukraina

FT
4-0
Dinamo Kiev4
Epitsentr Kam-Pod10
0 : 1 3/43
1.000.880.920.94
FT
1-0
Shakhtar Donetsk1
Veres Rivne11
0 : 22 3/4
-0.960.840.920.94
FT
1-3
LNZ Cherkasy2
Polissya Zhytomyr3
0 : 01 3/4
0.75-0.880.990.87
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv5
PFK Aleksandriya15
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
3-1
Kryvbas7
Zorya8
1/4 : 02 1/2
1.000.880.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Obolon Kiev12
Rukh Vynnyky14
0 : 02
-0.970.850.920.94
FT
0-1
Karpaty Lviv9
Kolos Kovalivka6
0 : 1/42
0.920.960.83-0.97
FT
0-2
Poltava16
Kudrivka13
3/4 : 02 3/4
0.840.920.930.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 30 18 6 6 39 17 60
3. Polissya Zhytomyr 30 18 5 7 51 21 59
4. Dinamo Kiev 30 17 6 7 66 36 57
5. Metalist 1925 Kharkiv 30 13 12 5 36 19 51
6. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
7. Kryvbas 30 13 9 8 53 46 48
8. Zorya 30 12 10 8 42 36 46
9. Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 41
10. Epitsentr Kam-Pod 30 8 8 14 36 45 32
11. Veres Rivne 30 7 10 13 26 40 31
12. Obolon Kiev 30 7 10 13 28 49 31
13. Kudrivka 30 7 7 16 32 48 28
14. Rukh Vynnyky 30 6 3 21 20 51 21
15. PFK Aleksandriya 30 3 8 19 24 58 17
16. Poltava 30 2 7 21 23 74 13
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo