x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Hammarby4
Halmstads15
0 : 1 3/43
0.84-0.960.83-0.96
FT
1-2
Orgryte16
Brommapojkarna7
1/4 : 02 3/4
1.000.880.880.99
FT
3-3
Vasteras11
Hacken2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
2-1
Elfsborg3
Djurgardens8
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.86
FT
2-1
Degerfors IF12
AIK Solna10
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.970.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
GAIS5
Mjallby AIF6
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
1-1
Kalmar13
Goteborg14
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.92
FT
2-3
Malmo9
Sirius1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 10 9 1 0 27 10 28
2. Hacken 10 5 5 0 20 14 20
3. Elfsborg 11 4 6 1 16 11 18
4. Hammarby 11 5 2 4 24 13 17
5. GAIS 11 4 3 4 16 11 15
6. Mjallby AIF 10 4 3 3 14 11 15
7. Brommapojkarna 10 4 3 3 15 16 15
8. Djurgardens 9 4 1 4 19 13 13
9. Malmo 10 4 1 5 20 20 13
10. AIK Solna 10 3 3 4 12 16 12
11. Vasteras 10 3 3 4 17 22 12
12. Degerfors IF 10 2 4 4 12 16 10
13. Kalmar 10 3 1 6 11 15 10
14. Goteborg 10 2 4 4 13 22 10
15. Halmstads 10 1 3 6 9 20 6
16. Orgryte 10 1 3 6 10 25 6
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo