x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
1-2
Lamphun Warrior12
Ratchaburi3
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-1
Chiangrai Utd7
Sukhothai13
0 : 02 1/2
0.80-0.960.990.83
FT
2-0
Buriram Utd1
Ayutthaya10
0 : 23 1/2
0.841.000.920.90
FT
1-4
Bangkok Utd5
Ratchaburi3
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-0
Prachuap FC6
Chonburi8
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Muang Thong Utd14
Nakhon Ratch.15
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
FT
4-1
Uthai Thani FC11
Rayong FC9
0 : 1/22 1/2
0.970.870.860.96
FT
0-0
Port FC2
BG Pathum United4
0 : 12 3/4
-0.940.780.980.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo