x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
1-2
Sukhothai13
Ratchaburi3
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.880.94
FT
2-0
Chiangrai Utd71
Bangkok Utd5
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
BG Pathum United4
Nakhon Ratch.15
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-1
Uthai Thani FC11
Port FC2
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-1
Rayong FC9
Lamphun Warrior12
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.910.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Chonburi8
Muang Thong Utd14
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-3
Kanchanaburi Power16
Buriram Utd1
1 1/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
1-3
Ayutthaya10
Prachuap FC6
1/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo