x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nga

FT
2-1
Krylya Sovetov11
Spartak Moscow4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.971.000.87
FT
1-1
Lok. Moscow3
Din. Moscow7
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.950.82
FT
1-2
Dyn. Makhachkala14
Rostov10
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.910.96
FT
0-1
Baltika61
Rubin Kazan8
0 : 1/42
0.86-0.981.000.87
FT
1-3
CSKA Moscow5
Zenit1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
FK Sochi16
FK Orenburg12
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.88
FT
0-1
Akron Togliatti13
Krasnodar2
1 : 03
-0.960.840.940.93
FT
2-0
Akhmat Groznyi9
Nizhny Nov15
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar 30 20 6 4 60 23 66
3. Lok. Moscow 30 14 11 5 54 39 53
4. Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 52
5. CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 51
6. Baltika 30 11 13 6 38 21 46
7. Din. Moscow 30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 43
9. Akhmat Groznyi 30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov 30 8 9 13 25 32 33
11. Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 32
12. FK Orenburg 30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 27
14. Dyn. Makhachkala 30 5 11 14 19 37 26
15. Nizhny Nov 30 6 5 19 26 50 23
16. FK Sochi 30 6 4 20 29 60 22
17. FK Ural 0 0 0 0 0 0 0
18. Rotor Volgograd 0 0 0 0 0 0 0
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo