x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nga

FT
0-1
Rostov10
FK Orenburg12
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-0
Krylya Sovetov11
Lok. Moscow3
1/2 : 02 3/4
0.890.990.990.88
FT
0-0
Rubin Kazan8
CSKA Moscow5
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85
FT
1-2
Nizhny Nov15
Spartak Moscow4
1 : 02 3/4
0.930.95-0.970.84
FT
2-0
Din. Moscow7
FK Sochi16
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Krasnodar2
Dyn. Makhachkala14
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85
FT
2-0
Zenit1
Akhmat Groznyi9
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.81-0.94
FT
0-1
Baltika6
Akron Togliatti13
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.930.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar 30 20 6 4 60 23 66
3. Lok. Moscow 30 14 11 5 54 39 53
4. Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 52
5. CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 51
6. Baltika 30 11 13 6 38 21 46
7. Din. Moscow 30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 43
9. Akhmat Groznyi 30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov 30 8 9 13 25 32 33
11. Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 32
12. FK Orenburg 30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 27
14. Dyn. Makhachkala 30 5 11 14 19 37 26
15. Nizhny Nov 30 6 5 19 26 50 23
16. FK Sochi 30 6 4 20 29 60 22
17. FK Ural 0 0 0 0 0 0 0
18. Rotor Volgograd 0 0 0 0 0 0 0
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo