x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nga

FT
1-0
FK Orenburg12
Krylya Sovetov11
0 : 1/22 1/2
0.960.91-0.950.82
FT
2-1
Zenit1
FK Sochi16
0 : 23
0.990.880.970.90
FT
1-1
Akhmat Groznyi9
Dyn. Makhachkala14
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.990.88
FT
1-0
Lok. Moscow3
Baltika6
0 : 1/22 1/2
0.930.940.950.92
FT
1-3
Akron Togliatti13
Rostov10
1/4 : 02 1/4
0.940.930.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Nizhny Nov15
CSKA Moscow5
1/4 : 02 1/2
0.84-0.970.970.90
FT
2-1
Spartak Moscow4
Rubin Kazan8
0 : 12 1/2
0.940.930.940.93
FT
2-1
Din. Moscow7
Krasnodar2
1/2 : 03
0.80-0.930.980.89
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar 30 20 6 4 60 23 66
3. Lok. Moscow 30 14 11 5 54 39 53
4. Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 52
5. CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 51
6. Baltika 30 11 13 6 38 21 46
7. Din. Moscow 30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 43
9. Akhmat Groznyi 30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov 30 8 9 13 25 32 33
11. Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 32
12. FK Orenburg 30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 27
14. Dyn. Makhachkala 30 5 11 14 19 37 26
15. Nizhny Nov 30 6 5 19 26 50 23
16. FK Sochi 30 6 4 20 29 60 22
17. FK Ural 0 0 0 0 0 0 0
18. Rotor Volgograd 0 0 0 0 0 0 0
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo