x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nam Phi

FT
0-2
Magesi15
Polokwane7
0 : 01 1/2
0.860.960.810.99
FT
1-0
Stellenbosch FC10
Amazulu4
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
0-3
Kaizer Chiefs3
Orlando Pirates1
1/4 : 01 3/4
0.830.930.840.92
FT
0-0
Golden Arrows6
Chippa Utd13
0 : 1/42 1/4
0.980.780.970.79
FT
1-0
Siwelele9
TS Galaxy12
0 : 1/41 3/4
0.880.880.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
ORBIT College16
Richards Bay11
0 : 01 3/4
0.830.930.880.82
FT
3-1
Mamelodi Sun.2
Sekhukhune Utd5
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.75-0.810.57
FT
0-1
Marumo Gallants FC14
Durban City8
0 : 01 3/4
0.870.890.770.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Orlando Pirates 28 19 6 3 53 12 63
2. Mamelodi Sun. 29 18 8 3 50 22 62
3. Kaizer Chiefs 29 15 8 6 33 19 53
4. Amazulu 29 13 8 8 32 26 47
5. Sekhukhune Utd 29 10 11 8 29 26 41
6. Golden Arrows 29 11 7 11 33 32 40
7. Polokwane 28 9 12 7 21 18 39
8. Durban City 30 10 9 11 25 26 39
9. Siwelele 30 8 13 9 24 28 37
10. Stellenbosch FC 29 9 9 11 25 29 36
11. Richards Bay 30 7 13 10 23 30 34
12. TS Galaxy 30 8 8 14 29 38 32
13. Chippa Utd 28 6 10 12 22 36 28
14. Marumo Gallants FC 29 4 13 12 21 35 25
15. Magesi 29 5 9 15 24 41 24
16. ORBIT College 30 6 6 18 21 47 24
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo