x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
Irtysh Pavlodar13
Zhetysu Taldykorgan11
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.93
FT
2-2
Yelimay Semey4
Astana5
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-0
Kairat Almaty2
Caspiy Aktau16
0 : 1 3/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
Ordabasy1
Okzhetpes3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.810.99
FT
2-1
Ulytau Zhezkazgan61
Tobol Kostanay15
1/4 : 02 1/4
-0.900.760.80-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Atyrau10
FK Kyzylzhar9
1/4 : 02
0.82-0.960.910.89
FT
1-0
FC Zhenis8
Aktobe7
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.86
FT
1-1
Kaisar Kyzylorda12
Altai Oskemen14
0 : 1/42
0.82-0.960.900.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ordabasy 12 8 4 0 21 8 28
2. Kairat Almaty 12 6 5 1 16 7 23
3. Okzhetpes 12 6 5 1 16 10 23
4. Yelimay Semey 12 5 5 2 19 14 20
5. Astana 11 5 4 2 17 12 19
6. Ulytau Zhezkazgan 12 5 4 3 11 12 19
7. Aktobe 12 4 4 4 14 13 16
8. FC Zhenis 12 4 4 4 10 14 16
9. FK Kyzylzhar 12 4 3 5 15 13 15
10. Atyrau 12 2 8 2 8 7 14
11. Zhetysu Taldykorgan 12 3 4 5 14 17 13
12. Kaisar Kyzylorda 12 1 7 4 8 15 10
13. Irtysh Pavlodar 12 1 6 5 13 17 9
14. Altai Oskemen 12 1 6 5 6 10 9
15. Tobol Kostanay 12 2 3 7 10 20 9
16. Caspiy Aktau 11 1 2 8 6 15 5
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo