x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
Atyrau10
Kaisar Kyzylorda12
0 : 02
-0.940.800.920.92
FT
0-1
Zhetysu Taldykorgan11
Yelimay Semey4
1/2 : 02 1/2
-0.880.700.860.90
FT
1-1
Tobol Kostanay15
Kairat Almaty2
1/2 : 02 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-1
Astana5
Ordabasy1
0 : 1/22 1/2
-0.860.680.850.95
FT
2-1
Okzhetpes31
Irtysh Pavlodar13
0 : 1/42 1/2
0.900.92-0.990.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Altai Oskemen141
Ulytau Zhezkazgan6
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.900.70
FT
4-0
FK Kyzylzhar9
FC Zhenis8
0 : 1/42
-0.950.770.910.89
FT
1-0
Aktobe7
Caspiy Aktau16
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ordabasy 12 8 4 0 21 8 28
2. Kairat Almaty 12 6 5 1 16 7 23
3. Okzhetpes 12 6 5 1 16 10 23
4. Yelimay Semey 12 5 5 2 19 14 20
5. Astana 11 5 4 2 17 12 19
6. Ulytau Zhezkazgan 12 5 4 3 11 12 19
7. Aktobe 12 4 4 4 14 13 16
8. FC Zhenis 12 4 4 4 10 14 16
9. FK Kyzylzhar 12 4 3 5 15 13 15
10. Atyrau 12 2 8 2 8 7 14
11. Zhetysu Taldykorgan 12 3 4 5 14 17 13
12. Kaisar Kyzylorda 12 1 7 4 8 15 10
13. Irtysh Pavlodar 12 1 6 5 13 17 9
14. Altai Oskemen 12 1 6 5 6 10 9
15. Tobol Kostanay 12 2 3 7 10 20 9
16. Caspiy Aktau 11 1 2 8 6 15 5
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo