x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đan Mạch

FT
6-0
Brondby5
Sonderjyske7
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91
FT
3-1
Odense BK8
Randers10
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.91
FT
2-2
Silkeborg IF9
Fredericia11
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.890.98
FT
2-1
Nordsjaelland3
Viborg6
0 : 1/43 1/4
0.990.890.970.90
FT
1-4
Vejle121
Kobenhavn4
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Midtjylland2
Aarhus AGF1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 32 19 10 3 62 32 67
2. Midtjylland 32 16 12 4 72 36 60
3. Nordsjaelland 32 15 5 12 51 46 50
4. Kobenhavn 31 14 6 11 63 44 48
5. Brondby 32 13 6 13 44 35 45
6. Viborg 32 13 5 14 49 51 44
7. Sonderjyske 32 12 8 12 44 49 44
8. Odense BK 32 11 8 13 51 60 41
9. Silkeborg IF 31 10 6 15 41 63 36
10. Randers 32 9 8 15 33 47 35
11. Fredericia 31 9 7 15 45 66 34
12. Vejle 31 4 9 18 34 60 21
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo