x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

FT
1-1
Baranovichi15
Arsenal Dzyarzhynsk10
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
2-0
Gomel3
Isloch7
0 : 1/42
0.990.850.821.00
FT
1-2
Slavia Mozyr9
FK Minsk5
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.990.81
FT
1-0
Belshina Bobruisk12
Vitebsk11
1/2 : 02 1/4
0.840.980.960.84
FT
1-0
Torpedo Zhodino6
Neman Grodno4
1/4 : 02
0.76-0.940.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Naftan Novo.16
Bate Borisov13
1/2 : 02 1/4
0.920.920.900.92
FT
5-1
Maxline Vitebsk1
Dnepr Mogilev14
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.920.90
FT
1-2
Dinamo Brest8
Dinamo Minsk2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maxline Vitebsk 10 7 3 0 21 6 24
2. Dinamo Minsk 10 7 2 1 17 9 23
3. Gomel 10 5 3 2 15 9 18
4. Neman Grodno 10 5 2 3 11 7 17
5. FK Minsk 10 5 2 3 16 12 17
6. Torpedo Zhodino 10 4 4 2 17 9 16
7. Isloch 10 4 4 2 13 9 16
8. Dinamo Brest 10 4 2 4 13 8 14
9. Slavia Mozyr 10 3 4 3 9 10 13
10. Arsenal Dzyarzhynsk 10 2 5 3 12 15 11
11. Vitebsk 10 2 4 4 8 12 10
12. Belshina Bobruisk 10 3 0 7 11 18 9
13. Bate Borisov 10 1 5 4 6 9 8
14. Dnepr Mogilev 10 1 5 4 9 16 8
15. Baranovichi 10 2 2 6 10 22 8
16. Naftan Novo. 10 0 3 7 5 22 3
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo