x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Belarus

FT
0-1
Isloch7
Dinamo Brest8
0 : 02 1/4
0.910.930.980.84
FT
0-2
Naftan Novo.16
Gomel3
1/2 : 02 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-2
Belshina Bobruisk12
Dnepr Mogilev14
1/4 : 02
0.74-0.900.920.90
FT
0-1
FK Minsk5
Neman Grodno4
1/2 : 02 1/4
0.880.960.990.77
FT
0-4
Baranovichi15
Maxline Vitebsk1
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Vitebsk11
Bate Borisov13
0 : 1/42 1/4
0.841.001.000.76
FT
1-1
Slavia Mozyr9
Arsenal Dzyarzhynsk10
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.840.98
FT
0-1
Torpedo Zhodino6
Dinamo Minsk2
1/4 : 02
0.900.940.960.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maxline Vitebsk 10 7 3 0 21 6 24
2. Dinamo Minsk 10 7 2 1 17 9 23
3. Gomel 10 5 3 2 15 9 18
4. Neman Grodno 10 5 2 3 11 7 17
5. FK Minsk 10 5 2 3 16 12 17
6. Torpedo Zhodino 10 4 4 2 17 9 16
7. Isloch 10 4 4 2 13 9 16
8. Dinamo Brest 10 4 2 4 13 8 14
9. Slavia Mozyr 10 3 4 3 9 10 13
10. Arsenal Dzyarzhynsk 10 2 5 3 12 15 11
11. Vitebsk 10 2 4 4 8 12 10
12. Belshina Bobruisk 10 3 0 7 11 18 9
13. Bate Borisov 10 1 5 4 6 9 8
14. Dnepr Mogilev 10 1 5 4 9 16 8
15. Baranovichi 10 2 2 6 10 22 8
16. Naftan Novo. 10 0 3 7 5 22 3
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo