x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

FT
1-2
Piast Gliwice16
Motor Lublin13
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.82
FT
0-0
Widzew Lodz14
Cracovia Krakow15
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-0
Rakow Czestochowa4
Nieciecza18
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
0-1
Gornik Zabrze3
Pogon Szczecin9
0 : 1/22 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
2-1
Legia Wars.6
Wisla Plock8
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Arka Gdynia17
Katowice5
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-1
Jagiellonia2
Radomiak Radom10
0 : 1/23
0.950.93-0.970.83
FT
1-2
Korona Kielce11
Lech Poznan1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
0-2
Lechia GD12
Zaglebie Lubin7
0 : 3/42 3/4
0.940.941.000.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 60
2. Jagiellonia 34 15 11 8 56 41 56
3. Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 56
4. Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 55
5. Katowice 34 14 8 12 51 45 50
6. Legia Wars. 34 12 13 9 42 37 49
7. Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 48
8. Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 46
9. Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 45
10. Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 44
11. Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 43
12. Lechia GD 34 12 7 15 62 65 43
13. Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 43
14. Widzew Lodz 34 12 6 16 41 41 42
15. Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 42
16. Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 41
17. Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 36
18. Nieciecza 34 9 7 18 43 65 34
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo