x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
0-2
Paradou AC14
MC Alger1
3/4 : 02
0.960.860.840.86
FT
2-1
USM Khenchela9
JS Kabylie5
0 : 02
-0.960.780.78-0.98
FT
0-0
CS Constantine7
ES Ben Aknoun8
0 : 12
0.79-0.970.880.92
FT
2-0
JS Saoura2
MC Oran4
0 : 1/22
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-2
MC El Bayadh161
Olympique Akbou6
0 : 01 3/4
0.71-0.891.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
ASO Chlef13
ES Mostaganem15
0 : 12
0.940.880.920.88
FT
3-1
ES Setif12
CR Belouizdad3
1/4 : 01 3/4
0.820.880.800.90
FT
1-0
MB Rouisset11
USM Alger10
0 : 02 1/4
0.73-0.971.000.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
3. CR Belouizdad 28 14 9 5 46 23 51
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 28 11 8 9 38 36 41
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 27 8 12 7 29 24 36
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo