x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ai Cập

FT
2-2
Al Masry10
ENPPI Cairo15
0 : 1/41 3/4
0.920.960.960.90
FT
0-2
Semouha Club18
Ceramica Cleopatra9
0 : 01 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
0-0
Al Mokawloon12
Ittihad Alexandria16
0 : 01 1/2
0.72-0.840.82-0.96
FT
1-0
Zamalek SC1
Pyramids FC2
1/4 : 02
0.86-0.980.861.00
FT
1-1
Ghazl Al Mahalla11
Petrojet Suez8
0 : 02
1.000.880.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Pharco FC201
El Gouna7
0 : 01 3/4
0.73-0.850.960.90
FT
2-1
National Bank SC6
ZED FC5
0 : 1/42
-0.980.860.78-0.93
FT
0-2
Ismaily SC211
Modern Sport FC13
0 : 01 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-2
Talaea El Gaish14
Kahraba Ismailia17
0 : 1/22
-0.990.870.870.99
FT
0-1
Haras Al Hodoud19
Wadi Degla SC4
3/4 : 02
0.960.920.880.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 26 17 5 4 39 17 56
2. Pyramids FC 26 16 6 4 43 21 54
3. Ahly Cairo 26 15 8 3 44 24 53
4. Wadi Degla SC 33 13 14 6 42 29 53
5. ZED FC 33 12 13 8 39 31 49
6. National Bank SC 33 11 15 7 38 30 48
7. El Gouna 33 10 16 7 26 24 46
8. Petrojet Suez 33 10 15 8 39 38 45
9. Ceramica Cleopatra 26 12 8 6 34 21 44
10. Al Masry 26 10 10 6 35 29 40
11. Ghazl Al Mahalla 33 6 20 7 27 26 38
12. Al Mokawloon 33 7 17 9 28 31 38
13. Modern Sport FC 33 7 16 10 26 34 37
14. Talaea El Gaish 33 9 10 14 21 34 37
15. ENPPI Cairo 26 8 12 6 27 25 36
16. Ittihad Alexandria 33 9 9 15 29 38 36
17. Kahraba Ismailia 33 7 11 15 35 53 32
18. Semouha Club 26 8 7 11 23 23 31
19. Haras Al Hodoud 33 5 11 17 26 48 26
20. Pharco FC 33 4 13 16 15 35 25
21. Ismaily SC 33 4 8 21 15 40 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo