| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Hạng Nhất QG | |||||
| FT 1-2 | ĐH Văn Hiến8 Bắc Ninh FC2 | 1/4 : 0 | 2 | ||
| -0.97 | 0.79 | -0.99 | 0.79 | ||
| FT 1-0 | ĐT Long An11 Quảng Ninh FC10 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.72 | -0.90 | -0.97 | 0.77 | ||
| FT 6-0 | TT Đồng Nai1 Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 | ||||
| FT 0-0 | Đồng Tháp91 Trẻ PVF CAND6 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.81 | 0.95 | 0.86 | 0.84 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+9 | |||||
| FT 3-0 | TP. Hồ Chí Minh3 Quy Nhơn United4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.70 | -0.94 | 0.77 | 0.99 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV4 | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Khánh Hòa7 Xuân Thiện Phú Thọ5 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.74 | 0.93 | 0.77 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+11 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 21 | 15 | 5 | 1 | 47 | 13 | 50 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 21 | 13 | 6 | 2 | 40 | 20 | 45 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 21 | 10 | 5 | 6 | 31 | 22 | 35 |
| 4. | Quy Nhơn United | 21 | 9 | 5 | 7 | 36 | 30 | 32 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 21 | 8 | 6 | 7 | 33 | 32 | 30 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 20 | 7 | 8 | 5 | 30 | 22 | 29 |
| 7. | Khánh Hòa | 21 | 7 | 6 | 8 | 20 | 20 | 27 |
| 8. | ĐH Văn Hiến | 21 | 6 | 7 | 8 | 18 | 23 | 25 |
| 9. | Đồng Tháp | 21 | 5 | 9 | 7 | 16 | 19 | 24 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 23 | 20 |
| 11. | ĐT Long An | 21 | 3 | 5 | 13 | 10 | 28 | 14 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 21 | 1 | 4 | 16 | 13 | 58 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
