| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Hạng Nhất QG | |||||
| FT 2-1 | Bắc Ninh FC2 TT Đồng Nai1 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.95 | 0.77 | 0.90 | 0.80 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV | |||||
| FT 2-3 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh12 Quy Nhơn United4 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.60 | -0.78 | 0.70 | -0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| FT 0-0 | TP. Hồ Chí Minh3 ĐT Long An11 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.95 | 0.75 | 0.80 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360 | |||||
| FT 0-1 | Quảng Ninh FC10 Đồng Tháp9 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.80 | 0.90 | 0.85 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+11 | |||||
| FT 1-0 | Trẻ PVF CAND6 Khánh Hòa7 | ||||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+11 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 21 | 15 | 5 | 1 | 47 | 13 | 50 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 21 | 13 | 6 | 2 | 40 | 20 | 45 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 21 | 10 | 5 | 6 | 31 | 22 | 35 |
| 4. | Quy Nhơn United | 21 | 9 | 5 | 7 | 36 | 30 | 32 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 21 | 8 | 6 | 7 | 33 | 32 | 30 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 20 | 7 | 8 | 5 | 30 | 22 | 29 |
| 7. | Khánh Hòa | 21 | 7 | 6 | 8 | 20 | 20 | 27 |
| 8. | ĐH Văn Hiến | 21 | 6 | 7 | 8 | 18 | 23 | 25 |
| 9. | Đồng Tháp | 21 | 5 | 9 | 7 | 16 | 19 | 24 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 23 | 20 |
| 11. | ĐT Long An | 21 | 3 | 5 | 13 | 10 | 28 | 14 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 21 | 1 | 4 | 16 | 13 | 58 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
