x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ukraina

FT
1-0
Kryvbas7
Karpaty Lviv9
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
FT
1-0
Kolos Kovalivka6
Kudrivka13
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
Polissya Zhytomyr3
PFK Aleksandriya15
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.980.88
FT
0-0
Rukh Vynnyky14
Veres Rivne11
0 : 02
-0.920.790.82-0.96
FT
0-0
LNZ Cherkasy2
Dinamo Kiev4
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Obolon Kiev12
Epitsentr Kam-Pod10
0 : 02
-0.890.770.81-0.95
FT
1-1
Zorya8
Metalist 1925 Kharkiv5
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.960.90
FT
0-4
Poltava16
Shakhtar Donetsk1
3 1/2 : 04
0.800.900.65-0.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 30 18 6 6 39 17 60
3. Polissya Zhytomyr 30 18 5 7 51 21 59
4. Dinamo Kiev 30 17 6 7 66 36 57
5. Metalist 1925 Kharkiv 30 13 12 5 36 19 51
6. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
7. Kryvbas 30 13 9 8 53 46 48
8. Zorya 30 12 10 8 42 36 46
9. Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 41
10. Epitsentr Kam-Pod 30 8 8 14 36 45 32
11. Veres Rivne 30 7 10 13 26 40 31
12. Obolon Kiev 30 7 10 13 28 49 31
13. Kudrivka 30 7 7 16 32 48 28
14. Rukh Vynnyky 30 6 3 21 20 51 21
15. PFK Aleksandriya 30 3 8 19 24 58 17
16. Poltava 30 2 7 21 23 74 13
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo