x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ukraina

FT
0-2
Kudrivka13
Polissya Zhytomyr3
1 1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.980.78
FT
0-5
PFK Aleksandriya15
Dinamo Kiev4
1 1/4 : 03
1.000.820.940.86
FT
2-0
Metalist 1925 Kharkiv5
Poltava16
0 : 23
0.980.90-0.970.83
FT
2-1
Kryvbas7
Epitsentr Kam-Pod10
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.801.00
FT
1-2
Rukh Vynnyky14
LNZ Cherkasy2
3/4 : 01 3/4
0.920.90-0.930.73
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Veres Rivne11
Kolos Kovalivka6
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.98
FT
4-0
Karpaty Lviv9
Obolon Kiev12
0 : 3/42
-0.990.87-0.930.78
FT
1-2
Zorya8
Shakhtar Donetsk1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 30 18 6 6 39 17 60
3. Polissya Zhytomyr 30 18 5 7 51 21 59
4. Dinamo Kiev 30 17 6 7 66 36 57
5. Metalist 1925 Kharkiv 30 13 12 5 36 19 51
6. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
7. Kryvbas 30 13 9 8 53 46 48
8. Zorya 30 12 10 8 42 36 46
9. Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 41
10. Epitsentr Kam-Pod 30 8 8 14 36 45 32
11. Veres Rivne 30 7 10 13 26 40 31
12. Obolon Kiev 30 7 10 13 28 49 31
13. Kudrivka 30 7 7 16 32 48 28
14. Rukh Vynnyky 30 6 3 21 20 51 21
15. PFK Aleksandriya 30 3 8 19 24 58 17
16. Poltava 30 2 7 21 23 74 13
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo