x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
Orgryte16
Elfsborg3
1/2 : 02 1/2
0.990.880.86-0.99
FT
0-3
AIK Solna10
Sirius1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96
FT
3-0
GAIS5
Kalmar13
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.871.00
FT
5-2
Malmo9
Halmstads15
0 : 12 3/4
0.880.990.890.98
FT
4-5
Vasteras11
Goteborg14
0 : 02 1/2
0.940.930.871.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Hacken2
Hammarby4
1/4 : 03
0.880.990.900.97
FT
2-2
Degerfors IF12
Brommapojkarna7
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.970.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 10 9 1 0 27 10 28
2. Hacken 10 5 5 0 20 14 20
3. Elfsborg 11 4 6 1 16 11 18
4. Hammarby 11 5 2 4 24 13 17
5. GAIS 11 4 3 4 16 11 15
6. Mjallby AIF 10 4 3 3 14 11 15
7. Brommapojkarna 10 4 3 3 15 16 15
8. Djurgardens 9 4 1 4 19 13 13
9. Malmo 10 4 1 5 20 20 13
10. AIK Solna 10 3 3 4 12 16 12
11. Vasteras 10 3 3 4 17 22 12
12. Degerfors IF 10 2 4 4 12 16 10
13. Kalmar 10 3 1 6 11 15 10
14. Goteborg 10 2 4 4 13 22 10
15. Halmstads 10 1 3 6 9 20 6
16. Orgryte 10 1 3 6 10 25 6
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo