x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Sukhothai13
Chiangrai Utd7
0 : 1/42 1/2
0.880.960.880.94
FT
1-4
Ayutthaya10
Buriram Utd1
1 3/4 : 03 1/4
0.65-0.830.960.84
FT
2-1
Rayong FC9
Uthai Thani FC11
0 : 1/42 3/4
0.890.950.980.84
FT
1-1
Chonburi8
Prachuap FC6
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98
FT
4-0
Kanchanaburi Power16
Lamphun Warrior12
0 : 1/42 1/2
0.900.940.880.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Ratchaburi3
Bangkok Utd5
1/4 : 03
0.78-0.96-0.980.74
FT
1-1
Nakhon Ratch.15
Muang Thong Utd14
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.840.96
FT
2-0
BG Pathum United4
Port FC2
0 : 1/43
1.000.820.870.89
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo