x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Nakhon Ratch.15
Chiangrai Utd7
0 : 02 1/2
0.990.850.930.89
FT
5-0
Buriram Utd1
Chonburi8
0 : 1 1/23 1/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
Muang Thong Utd14
Uthai Thani FC11
0 : 1/42 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
Rayong FC9
BG Pathum United4
0 : 02 1/2
0.910.930.930.77
FT
1-1
Lamphun Warrior12
Prachuap FC6
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.81-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Bangkok Utd51
Port FC2
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
1-0
Kanchanaburi Power16
Sukhothai13
0 : 1/22 3/4
0.880.960.950.87
FT
1-2
Ratchaburi31
Ayutthaya10
0 : 12 3/4
-0.970.810.81-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo