x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
3-0
Port FC2
Lamphun Warrior12
0 : 1 1/43
0.920.920.870.95
FT
2-1
Sukhothai131
Rayong FC9
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98
FT
0-2
Ayutthaya10
Kanchanaburi Power16
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.900.92
FT
2-1
Prachuap FC6
Muang Thong Utd14
0 : 13
-0.970.810.950.87
FT
0-3
Nakhon Ratch.15
Buriram Utd1
1 1/2 : 03 1/4
0.990.851.000.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
BG Pathum United4
Chonburi8
0 : 3/42 1/2
0.841.000.830.93
FT
1-0
Chiangrai Utd7
Ratchaburi3
1/2 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
Uthai Thani FC11
Bangkok Utd5
1/2 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
3-0
Rayong FC9
Buriram Utd1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo