x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Peru

FT
1-2
Sporting Cristal10
Moquegua18
0 : 1 3/43
-0.980.801.000.80
FT
2-2
Alianza Atletico5
Atletico Grau8
0 : 1/42
0.78-0.900.960.90
FT
3-2
Cienciano12
AD Tarma16
0 : 12 3/4
0.881.000.920.94
FT
3-2
Dep. Garcilaso14
Sport Boys3
0 : 3/42 1/4
0.881.000.900.96
FT
1-3
Melgar91
Cusco FC6
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.960.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Universitario11
Alianza Lima1
0 : 1/42
0.84-0.960.880.98
FT
1-1
Sport Huancayo13
Comerciantes Unidos4
0 : 12 1/2
0.900.980.900.90
FT
2-1
Juan Pablo II15
UTC Cajamarca17
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.98
FT
0-1
FC Cajamarca7
CD Los Chankas2
0 : 02 1/2
0.821.000.920.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Alianza Lima 0 0 0 0 0 0 0
2. CD Los Chankas 0 0 0 0 0 0 0
3. Sport Boys 0 0 0 0 0 0 0
4. Comerciantes Unidos 0 0 0 0 0 0 0
5. Alianza Atletico 0 0 0 0 0 0 0
6. Cusco FC 0 0 0 0 0 0 0
7. FC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
8. Atletico Grau 0 0 0 0 0 0 0
9. Melgar 0 0 0 0 0 0 0
10. Sporting Cristal 0 0 0 0 0 0 0
11. Universitario 0 0 0 0 0 0 0
12. Cienciano 0 0 0 0 0 0 0
13. Sport Huancayo 0 0 0 0 0 0 0
14. Dep. Garcilaso 0 0 0 0 0 0 0
15. Juan Pablo II 0 0 0 0 0 0 0
16. AD Tarma 0 0 0 0 0 0 0
17. UTC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
18. Moquegua 0 0 0 0 0 0 0
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo