x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Peru

FT
0-0
Alianza Atletico5
AD Tarma16
0 : 1/22
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
Melgar91
CD Los Chankas2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
2-3
Dep. Garcilaso14
Cienciano12
0 : 02 1/4
-0.940.820.79-0.99
FT
2-1
Sport Huancayo13
Sporting Cristal10
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.880.98
FT
0-1
UTC Cajamarca171
Alianza Lima1
0 : 02 1/4
0.920.900.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Sport Boys3
Moquegua18
0 : 12 1/2
0.990.89-0.950.81
FT
3-1
Comerciantes Unidos4
Atletico Grau8
0 : 1/22
0.850.970.960.84
FT
2-1
Juan Pablo II15
Cusco FC6
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
1-0
Universitario11
FC Cajamarca7
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Alianza Lima 0 0 0 0 0 0 0
2. CD Los Chankas 0 0 0 0 0 0 0
3. Sport Boys 0 0 0 0 0 0 0
4. Comerciantes Unidos 0 0 0 0 0 0 0
5. Alianza Atletico 0 0 0 0 0 0 0
6. Cusco FC 0 0 0 0 0 0 0
7. FC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
8. Atletico Grau 0 0 0 0 0 0 0
9. Melgar 0 0 0 0 0 0 0
10. Sporting Cristal 0 0 0 0 0 0 0
11. Universitario 0 0 0 0 0 0 0
12. Cienciano 0 0 0 0 0 0 0
13. Sport Huancayo 0 0 0 0 0 0 0
14. Dep. Garcilaso 0 0 0 0 0 0 0
15. Juan Pablo II 0 0 0 0 0 0 0
16. AD Tarma 0 0 0 0 0 0 0
17. UTC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
18. Moquegua 0 0 0 0 0 0 0
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo