x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Peru

FT
1-0
Alianza Lima1
Sport Boys3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.84
22/02
Hoãn
FC Cajamarca7
Melgar9
  
    
FT
2-2
Sporting Cristal10
Universitario11
0 : 02 1/4
-0.920.790.930.93
FT
1-1
Cienciano12
Alianza Atletico5
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.900.96
FT
2-2
AD Tarma161
UTC Cajamarca17
0 : 1/22 1/4
0.881.000.870.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
CD Los Chankas2
Sport Huancayo13
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
1-2
Atletico Grau81
Juan Pablo II15
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.970.83
FT
3-1
Cusco FC6
Comerciantes Unidos4
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.980.88
FT
1-0
Moquegua18
Dep. Garcilaso14
0 : 02
-0.900.780.870.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Alianza Lima 0 0 0 0 0 0 0
2. CD Los Chankas 0 0 0 0 0 0 0
3. Sport Boys 0 0 0 0 0 0 0
4. Comerciantes Unidos 0 0 0 0 0 0 0
5. Alianza Atletico 0 0 0 0 0 0 0
6. Cusco FC 0 0 0 0 0 0 0
7. FC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
8. Atletico Grau 0 0 0 0 0 0 0
9. Melgar 0 0 0 0 0 0 0
10. Sporting Cristal 0 0 0 0 0 0 0
11. Universitario 0 0 0 0 0 0 0
12. Cienciano 0 0 0 0 0 0 0
13. Sport Huancayo 0 0 0 0 0 0 0
14. Dep. Garcilaso 0 0 0 0 0 0 0
15. Juan Pablo II 0 0 0 0 0 0 0
16. AD Tarma 0 0 0 0 0 0 0
17. UTC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
18. Moquegua 0 0 0 0 0 0 0
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo