x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
Machida ZelviaEast-3
Urawa RedEast-4
0 : 1/42
0.880.990.910.96
FT
4-2
Sanf HiroshimaWest-3
Nagoya GrampusWest-2
0 : 1/23
0.920.950.900.97
FT
0-1
Avispa FukuokaWest-10
Vissel KobeWest-1
1/2 : 02
0.930.940.76-0.89
FT
1-0
Kashima AntlersEast-1
FC TokyoEast-2
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.94
FT
4-2
Kashiwa ReysolEast-8
JEF United ChibaEast-10
0 : 12 3/4
0.900.970.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Kyoto SangaWest-8
V-Varen NagasakiWest-9
0 : 1/42 1/2
0.880.990.950.92
FT
2-3
OkayamaWest-5
Cerezo OsakaWest-4
0 : 02 1/2
-0.980.850.920.95
FT
1-3
Mito HollyhockEast-9
Kawasaki Fro.East-5
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.910.96
FT
0-6
Tokyo VerdyEast-6
Yokohama FMEast-7
0 : 02
0.871.00-0.950.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 18 13 4 1 29 9 43
2. FC Tokyo 18 9 6 3 28 16 33
3. Machida Zelvia 18 8 8 2 23 19 32
4. Urawa Red 18 7 4 7 25 18 25
5. Kawasaki Fro. 18 7 4 7 23 27 25
6. Tokyo Verdy 18 7 4 7 19 25 25
7. Yokohama FM 18 6 2 10 28 29 20
8. Kashiwa Reysol 18 6 1 11 21 24 19
9. Mito Hollyhock 18 2 8 8 19 35 14
10. JEF United Chiba 18 3 3 12 18 31 12
Bảng West
1. Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 33
2. Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 29
3. Sanf Hiroshima 18 8 4 6 29 21 28
4. Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 27
5. Okayama 18 6 6 6 24 25 24
6. Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 20
7. Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 20
8. Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 20
9. V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 20
10. Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo