x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nga

FT
2-2
Krylya Sovetov11
Akhmat Groznyi9
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.95
FT
0-0
Rubin Kazan8
FK Orenburg12
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96
FT
2-2
Baltika6
Nizhny Nov15
0 : 3/42
0.950.930.871.00
FT
0-1
CSKA Moscow5
FK Sochi16
0 : 1 3/43
0.990.890.890.98
FT
1-1
Rostov10
Spartak Moscow4
0 : 02 1/4
-0.940.820.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Lok. Moscow3
Dyn. Makhachkala14
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.83
FT
1-1
Zenit11
Krasnodar2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.900.97
FT
2-3
Akron Togliatti13
Din. Moscow7
1/2 : 02 3/4
0.881.000.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zenit 30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar 30 20 6 4 60 23 66
3. Lok. Moscow 30 14 11 5 54 39 53
4. Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 52
5. CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 51
6. Baltika 30 11 13 6 38 21 46
7. Din. Moscow 30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 43
9. Akhmat Groznyi 30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov 30 8 9 13 25 32 33
11. Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 32
12. FK Orenburg 30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 27
14. Dyn. Makhachkala 30 5 11 14 19 37 26
15. Nizhny Nov 30 6 5 19 26 50 23
16. FK Sochi 30 6 4 20 29 60 22
17. FK Ural 0 0 0 0 0 0 0
18. Rotor Volgograd 0 0 0 0 0 0 0
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo