x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Durban City8
Stellenbosch FC10
0 : 01 3/4
0.970.851.000.80
FT
0-0
Golden Arrows6
Polokwane7
0 : 01 3/4
0.761.000.69-0.93
FT
0-0
ORBIT College16
Amazulu4
1/4 : 02
0.790.970.990.77
FT
1-1
Marumo Gallants FC14
Richards Bay11
0 : 1/42
0.960.800.840.92
FT
1-1
TS Galaxy12
Chippa Utd13
0 : 1/22
0.960.800.890.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
7-4
Mamelodi Sun.2
Siwelele9
0 : 1 3/42 1/2
0.860.900.840.92
FT
0-3
Magesi15
Orlando Pirates1
1 1/2 : 02 1/4
-0.960.720.70-0.94
FT
0-2
Sekhukhune Utd5
Kaizer Chiefs3
0 : 02
-0.930.740.900.90
FT
3-2
TS Galaxy12
Mamelodi Sun.2
1 1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Orlando Pirates 28 19 6 3 53 12 63
2. Mamelodi Sun. 29 18 8 3 50 22 62
3. Kaizer Chiefs 29 15 8 6 33 19 53
4. Amazulu 29 13 8 8 32 26 47
5. Sekhukhune Utd 29 10 11 8 29 26 41
6. Golden Arrows 29 11 7 11 33 32 40
7. Polokwane 28 9 12 7 21 18 39
8. Durban City 30 10 9 11 25 26 39
9. Siwelele 30 8 13 9 24 28 37
10. Stellenbosch FC 29 9 9 11 25 29 36
11. Richards Bay 30 7 13 10 23 30 34
12. TS Galaxy 30 8 8 14 29 38 32
13. Chippa Utd 28 6 10 12 22 36 28
14. Marumo Gallants FC 29 4 13 12 21 35 25
15. Magesi 29 5 9 15 24 41 24
16. ORBIT College 30 6 6 18 21 47 24
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo