x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Nam Phi

FT
0-1
Golden Arrows6
Amazulu4
0 : 02
0.840.980.920.88
FT
0-1
Magesi15
Sekhukhune Utd5
0 : 01 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-0
Chippa Utd13
Kaizer Chiefs3
1/2 : 02
0.900.920.830.97
FT
1-2
Stellenbosch FC10
Polokwane7
0 : 1/41 1/2
0.910.910.870.93
FT
1-1
Siwelele9
Mamelodi Sun.2
1 : 01 3/4
0.65-0.950.79-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
ORBIT College16
Durban City8
1/4 : 01 3/4
0.960.860.980.82
FT
2-0
TS Galaxy12
Marumo Gallants FC14
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.810.89
FT
2-0
Orlando Pirates1
Richards Bay11
0 : 1 1/22 1/2
0.880.880.990.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Orlando Pirates 28 19 6 3 53 12 63
2. Mamelodi Sun. 29 18 8 3 50 22 62
3. Kaizer Chiefs 29 15 8 6 33 19 53
4. Amazulu 29 13 8 8 32 26 47
5. Sekhukhune Utd 29 10 11 8 29 26 41
6. Golden Arrows 29 11 7 11 33 32 40
7. Polokwane 28 9 12 7 21 18 39
8. Durban City 30 10 9 11 25 26 39
9. Siwelele 30 8 13 9 24 28 37
10. Stellenbosch FC 29 9 9 11 25 29 36
11. Richards Bay 30 7 13 10 23 30 34
12. TS Galaxy 30 8 8 14 29 38 32
13. Chippa Utd 28 6 10 12 22 36 28
14. Marumo Gallants FC 29 4 13 12 21 35 25
15. Magesi 29 5 9 15 24 41 24
16. ORBIT College 30 6 6 18 21 47 24
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo