x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
Altai Oskemen14
Okzhetpes3
0 : 02 1/4
0.990.830.66-0.86
FT
3-0
Astana5
Ulytau Zhezkazgan6
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.79-0.99
FT
2-2
Caspiy Aktau16
Irtysh Pavlodar13
0 : 1/42 1/4
-0.830.650.73-0.93
FT
0-0
Zhetysu Taldykorgan111
Atyrau10
0 : 1/42
1.000.82-0.800.60
FT
2-1
Yelimay Semey4
FC Zhenis8
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.970.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Kairat Almaty2
Kaisar Kyzylorda12
0 : 1 1/22 3/4
0.74-0.930.74-0.94
FT
0-0
Aktobe7
FK Kyzylzhar9
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.950.75
FT
0-3
Tobol Kostanay151
Ordabasy1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ordabasy 12 8 4 0 21 8 28
2. Kairat Almaty 12 6 5 1 16 7 23
3. Okzhetpes 12 6 5 1 16 10 23
4. Yelimay Semey 12 5 5 2 19 14 20
5. Astana 11 5 4 2 17 12 19
6. Ulytau Zhezkazgan 12 5 4 3 11 12 19
7. Aktobe 12 4 4 4 14 13 16
8. FC Zhenis 12 4 4 4 10 14 16
9. FK Kyzylzhar 12 4 3 5 15 13 15
10. Atyrau 12 2 8 2 8 7 14
11. Zhetysu Taldykorgan 12 3 4 5 14 17 13
12. Kaisar Kyzylorda 12 1 7 4 8 15 10
13. Irtysh Pavlodar 12 1 6 5 13 17 9
14. Altai Oskemen 12 1 6 5 6 10 9
15. Tobol Kostanay 12 2 3 7 10 20 9
16. Caspiy Aktau 11 1 2 8 6 15 5
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo