x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đan Mạch

FT
5-0
Kobenhavn4
Randers10
0 : 13 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
4-1
Fredericia11
Silkeborg IF9
0 : 1/23 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
0-1
Odense BK8
Vejle12
0 : 3/43 1/4
0.880.980.880.96
FT
1-4
Sonderjyske7
Nordsjaelland3
1/4 : 03
-0.970.830.860.98
FT
6-2
Aarhus AGF1
Viborg6
0 : 1/43
-0.910.760.841.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Midtjylland2
Brondby5
0 : 1/43
1.000.860.980.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 32 19 10 3 62 32 67
2. Midtjylland 32 16 12 4 72 36 60
3. Nordsjaelland 32 15 5 12 51 46 50
4. Kobenhavn 31 14 6 11 63 44 48
5. Brondby 32 13 6 13 44 35 45
6. Viborg 32 13 5 14 49 51 44
7. Sonderjyske 32 12 8 12 44 49 44
8. Odense BK 32 11 8 13 51 60 41
9. Silkeborg IF 31 10 6 15 41 63 36
10. Randers 32 9 8 15 33 47 35
11. Fredericia 31 9 7 15 45 66 34
12. Vejle 31 4 9 18 34 60 21
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo