x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ba Lan

FT
3-0
Radomiak Radom10
Cracovia Krakow15
0 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
2-0
Zaglebie Lubin7
Gornik Zabrze3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-1
Lechia GD12
Widzew Lodz14
0 : 1/42 3/4
0.990.891.000.86
FT
1-1
Motor Lublin13
Wisla Plock8
0 : 1/42 1/2
0.940.820.861.00
FT
1-3
Katowice5
Piast Gliwice16
0 : 1/42 1/4
0.980.900.80-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Korona Kielce11
Rakow Czestochowa4
0 : 02 1/4
-0.960.841.000.86
FT
1-2
Legia Wars.6
Nieciecza18
0 : 1 1/43
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-2
Pogon Szczecin9
Jagiellonia2
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.940.80
FT
3-1
Arka Gdynia17
Lech Poznan1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.910.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 60
2. Jagiellonia 34 15 11 8 56 41 56
3. Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 56
4. Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 55
5. Katowice 34 14 8 12 51 45 50
6. Legia Wars. 34 12 13 9 42 37 49
7. Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 48
8. Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 46
9. Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 45
10. Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 44
11. Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 43
12. Lechia GD 34 12 7 15 62 65 43
13. Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 43
14. Widzew Lodz 34 12 6 16 41 41 42
15. Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 42
16. Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 41
17. Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 36
18. Nieciecza 34 9 7 18 43 65 34
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo