x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
Al Najma (KSA)18
Al Fateh12
1/2 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
4-1
Al Khaleej(KSA)11
Al Akhdood17
0 : 12 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
Ittihad Jeddah51
Al Ettifaq7
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-1
Al Fayha10
Dhamak16
0 : 3/42
-0.980.860.920.94
FT
0-1
Al Kholood14
Al Ahli Jeddah3
1 : 03 1/4
-0.930.81-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Al Nassr Riyadh1
Al Shabab (KSA)13
0 : 1 1/43 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
1-5
Hazm9
Qadisiya Khubar4
1 1/4 : 02 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-2
Neom SC8
Al Hilal Riyadh2
1 1/4 : 03 1/4
0.970.911.000.86
FT
1-3
Al Riyadh15
Al Taawon (KSA)6
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.980.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Nassr Riyadh 34 28 2 4 91 28 86
2. Al Hilal Riyadh 34 25 9 0 85 27 84
3. Al Ahli Jeddah 34 25 6 3 71 25 81
4. Qadisiya Khubar 34 23 8 3 83 34 77
5. Ittihad Jeddah 34 16 7 11 55 48 55
6. Al Taawon (KSA) 34 15 8 11 59 46 53
7. Al Ettifaq 34 14 8 12 51 55 50
8. Neom SC 34 12 9 13 43 48 45
9. Hazm 34 11 9 14 38 57 42
10. Al Fayha 34 10 8 16 41 54 38
11. Al Khaleej(KSA) 34 10 7 17 54 62 37
12. Al Fateh 34 9 10 15 41 55 37
13. Al Shabab (KSA) 34 8 11 15 44 57 35
14. Al Kholood 34 9 6 19 39 61 33
15. Al Riyadh 34 7 9 18 35 63 30
16. Dhamak 34 6 11 17 32 55 29
17. Al Akhdood 34 5 5 24 27 70 20
18. Al Najma (KSA) 34 3 7 24 32 76 16
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo