x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
1-1
ES Ben Aknoun9
JS Saoura3
0 : 1/41 3/4
0.890.930.76-0.96
FT
1-1
ASO Chlef13
MB Rouisset12
0 : 3/41 3/4
0.980.840.810.99
FT
3-1
MC Oran4
Paradou AC14
0 : 3/42
0.821.000.910.89
FT
1-1
Olympique Akbou6
USM Khenchela7
0 : 3/42
0.900.92-0.990.79
FT
2-2
CR Belouizdad2
CS Constantine8
0 : 12
-0.940.760.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
USM Alger11
MC El Bayadh16
0 : 12
0.850.970.910.89
FT
1-0
ES Mostaganem15
ES Setif10
0 : 1/41 3/4
0.880.940.880.92
FT
1-1
JS Kabylie5
MC Alger1
0 : 01 3/4
0.870.95-0.940.74
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 30 20 5 5 41 18 65
2. CR Belouizdad 29 14 10 5 47 24 52
3. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. USM Khenchela 30 12 8 10 37 37 44
8. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
9. ES Ben Aknoun 29 11 9 9 40 38 42
10. ES Setif 30 10 9 11 33 36 39
11. USM Alger 29 8 14 7 32 27 38
12. MB Rouisset 30 9 9 12 30 35 36
13. ASO Chlef 30 9 7 14 26 31 34
14. Paradou AC 30 7 3 20 35 54 24
15. ES Mostaganem 30 4 7 19 18 52 19
16. MC El Bayadh 30 2 11 17 17 40 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo