x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
1-1
MC El Bayadh16
ES Setif101 
0 : 01 1/2
0.880.940.830.97
FT
2-0
CS Constantine8
MB Rouisset12
0 : 3/42
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
MC Oran4
ES Mostaganem15
0 : 1/41 3/4
0.930.890.76-0.96
FT
1-0
JS Saoura2
ASO Chlef13
0 : 1/22
0.890.930.920.88
FT
0-1
Paradou AC14
USM Alger11
0 : 02
0.821.001.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
USM Khenchela7
CR Belouizdad3
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
0-0
JS Kabylie5
Olympique Akbou6
0 : 12
-0.950.770.810.99
FT
1-0
MC Alger1
ES Ben Aknoun9
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.860.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 30 20 5 5 41 18 65
2. JS Saoura 30 16 7 7 40 26 55
3. CR Belouizdad 30 14 11 5 47 24 53
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 30 11 12 7 40 31 45
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. USM Khenchela 30 12 8 10 37 37 44
8. CS Constantine 30 11 10 9 35 30 43
9. ES Ben Aknoun 29 11 9 9 40 38 42
10. ES Setif 30 10 9 11 33 36 39
11. USM Alger 29 8 14 7 32 27 38
12. MB Rouisset 30 9 9 12 30 35 36
13. ASO Chlef 30 9 7 14 26 31 34
14. Paradou AC 30 7 3 20 35 54 24
15. ES Mostaganem 30 4 7 19 18 52 19
16. MC El Bayadh 30 2 11 17 17 40 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo