x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Algeria

FT
2-2
ES Mostaganem15
USM Alger10
1/4 : 01 3/4
0.990.830.76-0.96
FT
2-0
Paradou AC14
MC El Bayadh16
0 : 1/42
0.78-0.96-0.970.77
FT
0-0
MC Oran4
ES Setif12
0 : 3/41 3/4
0.70-0.880.76-0.96
FT
2-1
Olympique Akbou61
ASO Chlef13
0 : 1/22
-0.960.720.940.82
FT
3-0
USM Khenchela9
JS Saoura3
0 : 1/22
0.821.000.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
JS Kabylie5
USM Alger10
0 : 1/42
0.910.910.950.85
FT
2-1
MC Alger11
CR Belouizdad2
0 : 3/41 3/4
-0.930.750.930.87
FT
0-2
ES Ben Aknoun8
CR Belouizdad2
1/4 : 02
-0.940.700.70-0.94
FT
1-1
JS Kabylie51
MB Rouisset11
0 : 12 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-0
MC Alger1
CS Constantine7
0 : 3/41 3/4
0.70-0.880.870.93
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. MC Alger 29 19 5 5 39 18 62
2. CR Belouizdad 29 14 10 5 47 24 52
3. JS Saoura 29 15 7 7 37 25 52
4. MC Oran 29 14 6 9 34 29 48
5. JS Kabylie 29 11 11 7 40 31 44
6. Olympique Akbou 29 12 8 9 33 30 44
7. CS Constantine 29 11 10 8 34 27 43
8. ES Ben Aknoun 29 11 9 9 40 38 42
9. USM Khenchela 29 11 8 10 36 37 41
10. USM Alger 29 8 14 7 32 27 38
11. MB Rouisset 29 9 9 11 30 34 36
12. ES Setif 29 9 9 11 31 36 36
13. ASO Chlef 29 9 7 13 26 29 34
14. Paradou AC 29 7 3 19 35 52 24
15. ES Mostaganem 29 4 6 19 16 50 18
16. MC El Bayadh 29 2 10 17 15 38 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo