x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Ai Cập

FT
2-0
Semouha Club18
Ismaily SC21
0 : 1/21 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
Ittihad Alexandria16
Al Mokawloon12
0 : 01 3/4
0.940.940.75-0.89
FT
0-1
National Bank SC6
Al Masry10
0 : 1/42
0.980.900.82-0.96
FT
0-1
Talaea El Gaish141
El Gouna7
0 : 01 1/2
-0.960.840.82-0.96
FT
1-1
Zamalek SC1
Ghazl Al Mahalla11
0 : 1 1/42 1/4
0.980.900.950.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-4
Kahraba Ismailia17
Ahly Cairo3
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.840.880.99
FT
0-3
Haras Al Hodoud19
Ceramica Cleopatra9
3/4 : 02
0.910.970.82-0.95
FT
1-0
ENPPI Cairo15
ZED FC5
0 : 01 3/4
0.960.920.920.95
FT
0-0
Pharco FC20
Wadi Degla SC4
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.900.96
FT
1-2
Kahraba Ismailia17
Pyramids FC2
1 1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Petrojet Suez8
Pyramids FC2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.880.990.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 26 17 5 4 39 17 56
2. Pyramids FC 26 16 6 4 43 21 54
3. Ahly Cairo 26 15 8 3 44 24 53
4. Wadi Degla SC 33 13 14 6 42 29 53
5. ZED FC 33 12 13 8 39 31 49
6. National Bank SC 33 11 15 7 38 30 48
7. El Gouna 33 10 16 7 26 24 46
8. Petrojet Suez 33 10 15 8 39 38 45
9. Ceramica Cleopatra 26 12 8 6 34 21 44
10. Al Masry 26 10 10 6 35 29 40
11. Ghazl Al Mahalla 33 6 20 7 27 26 38
12. Al Mokawloon 33 7 17 9 28 31 38
13. Modern Sport FC 33 7 16 10 26 34 37
14. Talaea El Gaish 33 9 10 14 21 34 37
15. ENPPI Cairo 26 8 12 6 27 25 36
16. Ittihad Alexandria 33 9 9 15 29 38 36
17. Kahraba Ismailia 33 7 11 15 35 53 32
18. Semouha Club 26 8 7 11 23 23 31
19. Haras Al Hodoud 33 5 11 17 26 48 26
20. Pharco FC 33 4 13 16 15 35 25
21. Ismaily SC 33 4 8 21 15 40 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo