| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Hạng Nhất QG | |||||
| FT 1-0 | ĐT Long An11 Đồng Tháp9 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| -0.99 | 0.75 | 0.91 | 0.85 | ||
| FT 2-2 | Xuân Thiện Phú Thọ5 Trẻ TP. Hồ Chí Minh121 | ||||
| FT 0-1 | ĐH Văn Hiến7 TT Đồng Nai1 | ||||
| FT 1-0 | Bắc Ninh FC2 Khánh Hòa8 | ||||
| FT 2-1 | TP. Hồ Chí Minh3 Trẻ PVF CAND6 | ||||
x
| |||||
| FT 2-1 | Quảng Ninh FC10 Quy Nhơn United4 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 21 | 15 | 5 | 1 | 47 | 13 | 50 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 21 | 13 | 6 | 2 | 40 | 20 | 45 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 21 | 10 | 5 | 6 | 31 | 22 | 35 |
| 4. | Quy Nhơn United | 21 | 9 | 5 | 7 | 36 | 30 | 32 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 21 | 8 | 6 | 7 | 33 | 32 | 30 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 20 | 7 | 8 | 5 | 30 | 22 | 29 |
| 7. | ĐH Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | 28 |
| 8. | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | 27 |
| 9. | Đồng Tháp | 21 | 5 | 9 | 7 | 16 | 19 | 24 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 23 | 20 |
| 11. | ĐT Long An | 21 | 3 | 5 | 13 | 10 | 28 | 14 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 21 | 1 | 4 | 16 | 13 | 58 | 7 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
