x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
Wuxi Wugo4
Shenzhen Juniors3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
2-1
Guangxi Hengchen8
Ningbo Professional14
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.85
21/03
Hoãn
Shaanxi Union13
Dalian Kun City10
  
    
FT
1-0
Shijiazhuang Gongfu16
Changchun Yatai7
0 : 1/42
-0.960.780.830.97
FT
2-3
Foshan Nanshi11
Guangdong GZ-Power2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Jiangxi Dingnan6
Nantong Zhiyun1
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.78
FT
0-0
Nanjing City9
Yanbian Longding5
0 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-2
Meizhou Hakka12
Suzhou Dongwu15
0 : 3/42 1/2
0.840.98-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nantong Zhiyun 9 5 4 0 8 3 19
2. Guangdong GZ-Power 9 5 2 2 15 9 17
3. Shenzhen Juniors 8 5 1 2 12 8 16
4. Wuxi Wugo 10 4 3 3 16 10 15
5. Yanbian Longding 10 3 6 1 13 9 15
6. Jiangxi Dingnan 9 3 5 1 13 11 14
7. Changchun Yatai 9 4 1 4 13 15 13
8. Guangxi Hengchen 9 3 3 3 10 10 12
9. Nanjing City 9 3 3 3 8 8 12
10. Dalian Kun City 9 2 4 3 10 11 10
11. Foshan Nanshi 10 2 4 4 14 16 10
12. Meizhou Hakka 9 3 1 5 7 16 10
13. Shaanxi Union 8 2 3 3 6 5 9
14. Ningbo Professional 9 2 3 4 9 12 9
15. Suzhou Dongwu 9 2 1 6 6 13 7
16. Shijiazhuang Gongfu 8 1 2 5 3 7 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo