x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Italia

FT
2-0
Frosinone2
Padova9
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-0
Palermo4
Avellino8
0 : 12 1/2
-0.970.850.950.91
FT
1-1
Cesena10
Alto Adige16
0 : 1/42 1/2
0.930.950.920.94
FT
3-1
Bari17
Modena6
3/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
3-1
Venezia1
Juve Stabia7
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Catanzaro51
Monza3
1/4 : 02 1/2
0.970.910.930.93
FT
1-3
Reggiana181
Pescara19
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
1-0
Mantova11
Virtus Entella14
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.861.00
FT
1-0
Sampdoria13
Empoli15
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.930.93
FT
3-1
Carrarese121
Spezia20
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.880.98
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Venezia 38 24 10 4 77 31 82
2. Frosinone 38 23 12 3 76 34 81
3. Monza 38 22 10 6 61 32 76
4. Palermo 38 20 12 6 61 33 72
5. Catanzaro 38 15 14 9 62 51 59
6. Modena 38 15 10 13 49 36 55
7. Juve Stabia 38 11 18 9 44 45 51
8. Avellino 38 13 10 15 43 55 49
9. Padova 38 12 10 16 39 49 46
10. Cesena 38 12 10 16 45 56 46
11. Mantova 38 13 7 18 45 57 46
12. Carrarese 38 10 14 14 47 52 44
13. Sampdoria 38 11 11 16 35 48 44
14. Virtus Entella 38 10 12 16 36 51 42
15. Empoli 38 9 14 15 47 54 41
16. Alto Adige 38 8 17 13 38 48 41
17. Bari 38 10 10 18 38 60 40
18. Reggiana 38 9 10 19 36 56 37
19. Pescara 38 7 14 17 51 66 35
20. Spezia 38 8 11 19 43 59 35
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo