x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
PSV Eindhoven U218
Eindhoven13
0 : 03 1/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-3
TOP Oss16
Willem II3
3/4 : 03
0.85-0.970.880.98
FT
2-1
MVV Maastricht19
VVV Venlo15
1/4 : 03 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-3
Vitesse Arnhem7
Almere City5
1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-0
Utrecht U2114
Helmond Sport18
0 : 1/23
0.930.950.79-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Cambuur2
Roda JC9
0 : 3/43
0.960.920.861.00
FT
0-1
Emmen12
ADO Den Haag1
1 : 03 1/4
-0.980.860.890.97
FT
2-1
RKC Waalwijk6
AZ Alkmaar U2117
0 : 1/23 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
3-2
Ajax U21201
Den Bosch10
1/4 : 03 1/4
0.900.980.930.93
FT
2-1
De Graafschap4
Dordrecht 9011
0 : 3/43 1/4
0.910.970.890.97
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 89
2. Cambuur 38 23 9 6 75 48 78
3. Willem II 38 20 8 10 59 42 68
4. De Graafschap 38 18 9 11 74 58 63
5. Almere City 38 18 4 16 78 63 58
6. RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 58
7. Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 56
8. PSV Eindhoven U21 38 17 5 16 66 64 56
9. Roda JC 38 14 13 11 59 54 55
10. Den Bosch 38 14 9 15 65 69 51
11. Dordrecht 90 38 12 11 15 48 56 47
12. Emmen 38 13 8 17 58 71 47
13. Eindhoven 38 14 5 19 51 69 47
14. Utrecht U21 38 12 10 16 58 62 46
15. VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 45
16. TOP Oss 38 11 10 17 53 64 43
17. AZ Alkmaar U21 38 12 4 22 61 76 40
18. Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 39
19. MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 38
20. Ajax U21 38 9 8 21 50 73 35
21. Volendam 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo