x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
Roda JC9
ADO Den Haag1
1/2 : 03
0.881.000.900.96
FT
4-0
De Graafschap4
Ajax U2120
0 : 1 1/43 3/4
0.930.950.980.88
FT
1-2
TOP Oss16
Vitesse Arnhem7
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-0
Helmond Sport18
Den Bosch10
1/4 : 03
-0.970.850.920.94
FT
2-1
MVV Maastricht19
PSV Eindhoven U218
1/4 : 03 3/4
0.900.981.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
VVV Venlo15
Eindhoven13
0 : 1/43
0.980.900.950.91
FT
2-1
Willem II3
RKC Waalwijk6
0 : 1/42 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
1-0
Emmen12
Utrecht U2114
0 : 1/43
0.870.950.860.94
FT
3-2
Cambuur2
Almere City5
0 : 1/23 1/2
0.881.00-0.940.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 89
2. Cambuur 38 23 9 6 75 48 78
3. Willem II 38 20 8 10 59 42 68
4. De Graafschap 38 18 9 11 74 58 63
5. Almere City 38 18 4 16 78 63 58
6. RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 58
7. Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 56
8. PSV Eindhoven U21 38 17 5 16 66 64 56
9. Roda JC 38 14 13 11 59 54 55
10. Den Bosch 38 14 9 15 65 69 51
11. Dordrecht 90 38 12 11 15 48 56 47
12. Emmen 38 13 8 17 58 71 47
13. Eindhoven 38 14 5 19 51 69 47
14. Utrecht U21 38 12 10 16 58 62 46
15. VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 45
16. TOP Oss 38 11 10 17 53 64 43
17. AZ Alkmaar U21 38 12 4 22 61 76 40
18. Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 39
19. MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 38
20. Ajax U21 38 9 8 21 50 73 35
21. Volendam 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo