x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Brazil

10/06
01h59
America/MG20
Atletico/GO15
0 : 02
0.77-0.890.900.96
10/06
01h59
Nautico/PE4
Fortaleza/CE5
  
    
10/06
01h59
Goias/GO9
Novorizontino/SP6
  
    
10/06
01h59
Vila Nova/GO2
Botafogo/SP16
0 : 1/22
-0.940.820.910.95
10/06
01h59
SC Recife/PE1
Athletic Club/MG8
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
01h59
Ponte Preta/SP19
Cuiaba/MT13
  
    
10/06
01h59
Ceara/CE14
Avai/SC17
  
    
10/06
01h59
Operario F./PR11
Juventude/RS10
0 : 1/42
0.930.950.85-0.99
10/06
01h59
Criciuma/SC7
Londrina/PR18
0 : 3/42 1/4
0.900.980.861.00
10/06
01h59
CRB/AL12
Sao Bernardo/SP3
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.83-0.97
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. SC Recife/PE 11 6 4 1 15 7 22
2. Vila Nova/GO 11 6 4 1 17 11 22
3. Sao Bernardo/SP 11 6 3 2 17 8 21
4. Nautico/PE 11 6 1 4 16 11 19
5. Fortaleza/CE 11 5 3 3 14 11 18
6. Novorizontino/SP 11 4 5 2 14 11 17
7. Criciuma/SC 11 4 5 2 13 10 17
8. Athletic Club/MG 11 4 5 2 13 11 17
9. Goias/GO 11 5 2 4 12 13 17
10. Juventude/RS 11 4 4 3 9 6 16
11. Operario F./PR 11 4 4 3 12 14 16
12. CRB/AL 11 4 2 5 17 17 14
13. Cuiaba/MT 11 2 7 2 6 5 13
14. Ceara/CE 11 3 4 4 12 13 13
15. Atletico/GO 11 3 4 4 10 11 13
16. Botafogo/SP 11 2 4 5 11 11 10
17. Avai/SC 11 2 4 5 11 15 10
18. Londrina/PR 11 2 2 7 12 19 8
19. Ponte Preta/SP 11 2 2 7 9 20 8
20. America/MG 11 0 3 8 6 22 3
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo